làm dâu

  1. Be a daughter-law
    • ấy làm dâu nhà ai thế?
      Whose son did she marry?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "làm dâu"

làm dâu
Cô ấy sắp làm dâu nhà họ Nguyễn.